Biện pháp xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội: những điểm mới đột phá trong luật tư pháp người chưa thành niên

Tác giả: Phan Hoà Hiệp - KSVTC Phòng 7

Tóm tắt: Bài viết phân tích những điểm mới đột phá của Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 về chế định xử lý chuyển hướng, tập trung làm rõ sự chuyển dịch tư duy từ "biện pháp tư pháp" sang "xử lý chuyển hướng", thẩm quyền của Viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố và nhận diện những thách thức thực tiễn ngay trong giai đoạn đầu thi hành Luật (tháng 1/2026), từ đó kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng. 

Từ khóa: Luật Tư pháp người chưa thành niên; xử lý chuyển hướng; Viện kiểm sát; công lý phục hồi. 

 

PHẦN I. ĐẶT VẤN ĐỀ 

1. Tính cấp thiết và bối cảnh lập pháp

 

Xây dựng và hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự đối với người chưa thành niên không chỉ là xu thế chung của thế giới mà còn là "đòi hỏi bức thiết của cuộc sống" và thực tiễn thi hành pháp luật tại Việt Nam. Ngày 30/11/2024, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Luật Tư pháp người chưa thành niên (Luật số 59/2024/QH15). Sự ra đời của đạo luật này là bước thể chế hóa quan trọng Chỉ thị số 28-CT/TW ngày 25/12/2023 của Bộ Chính trị về "phát triển hệ thống tư pháp thân thiện và bảo vệ trẻ em", đồng thời nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế như Công ước Quyền trẻ em (CRC) và Quy tắc Bắc Kinh mà Việt Nam là thành viên.

 

2. Những "khoảng trống" của pháp luật hiện hành và định hướng mới:

 

Thực tiễn thi hành Bộ luật Hình sự 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự thời gian qua đã bộc lộ những hạn chế đáng kể: Thứ nhất, hệ thống hình phạt chưa hoàn toàn phù hợp với tâm sinh lý người chưa thành niên; mức hình phạt tù tối đa trong một số trường hợp còn nghiêm khắc, thiếu sự phân hóa rõ rệt với người trưởng thành. Thứ hai, các biện pháp giám sát, giáo dục (tiền thân của xử lý chuyển hướng) dù đã được quy định nhưng quy trình áp dụng rườm rà, thiếu tính khả thi, dẫn đến thực trạng "hầu như không được áp dụng" trên thực tế.

 

Trước bối cảnh đó, Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 được xây dựng dựa trên tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt"Đủ nghiêm khắc nhưng bảo đảm nhân văn". Đạo luật hướng tới mục tiêu kép: vừa bảo đảm an toàn cộng đồng, vừa tăng cường cơ hội cho người chưa thành niên tự sửa chữa lỗi lầm thông qua các biện pháp xử lý chuyển hướng, hạn chế tối đa việc áp dụng hình phạt tù và các tác động tiêu cực của quy trình tố tụng hình sự truyền thống. 

 

II. NHẬN THỨC CHUNG VỀ XỬ LÝ CHUYỂN HƯỚNG TRONG TƯ PHÁP HÌNH SỰ

 

1. Khái niệm và bản chất pháp lý

Theo quy định tại khoản 8 Điều 3 Luật Tư pháp người chưa thành niên, “Biện pháp xử lý chuyển hướng là biện pháp giám sát, giáo dục, phòng ngừa áp dụng đối với người chưa thành niên phạm tội”.

 

Khác với các biện pháp tư pháp trước đây, Luật mới đã định danh rõ ràng đây là "xử lý chuyển hướng", bao gồm các biện pháp tại cộng đồng và biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng. Bản chất pháp lý của chế định này là thay thế cho hình phạt, giúp người chưa thành niên tránh khỏi quy trình tố tụng hình sự truyền thống mang nặng tính trừng trị, từ đó xóa bỏ mặc cảm và "nhãn dán tội phạm".

 

Mục đích của xử lý chuyển hướng Điều 34 của Luật đã xác định rõ mục đích tối thượng của xử lý chuyển hướng không chỉ là xử lý kịp thời hành vi phạm tội mà còn “giúp người chưa thành niên thay đổi nhận thức... sửa chữa sai lầm” và “hạn chế tác động tiêu cực của thủ tục tố tụng hình sự”. Đặc biệt, Luật nhấn mạnh yếu tố công lý phục hồi thông qua việc “đẩy mạnh việc hòa giải giữa người chưa thành niên và bị hại”. Đây là điểm tiến bộ, đặt lợi ích của bị hại và sự phục hồi các mối quan hệ xã hội lên ngang hàng với mục tiêu giáo dục người phạm tội. 

 

2. Sự chuyển dịch mô hình lý luận: Từ "Biện pháp tư pháp" sang "Xử lý chuyển hướng" 

Một trong những điểm đột phá về mặt lý luận của Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 là sự chuyển dịch căn bản từ tư duy áp dụng "Biện pháp tư pháp" (theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015) sang cơ chế "Xử lý chuyển hướng". Sự thay đổi này không chỉ dừng lại ở thuật ngữ mà còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc về nội hàm pháp lý và triết lý tiếp cận.

Nếu như các biện pháp tư pháp, giám sát, giáo dục trước đây mang nặng bản chất là các biện pháp cưỡng chế nhà nước có tính chất "thay thế hình phạt", thường gắn liền với phán quyết của Tòa án khi miễn trách nhiệm hình sự, thì biện pháp xử lý chuyển hướng theo Luật mới lại mang đậm tính xã hội hóa, giáo dục và phòng ngừa. Tính chất "chuyển hướng" cho phép các biện pháp này được áp dụng linh hoạt ở mọi giai đoạn tố tụng, thay vì phụ thuộc phần lớn vào giai đoạn xét xử như trước. Hệ quả của sự thay đổi về bản chất này dẫn đến sự mở rộng mạnh mẽ về thẩm quyền áp dụng. Thay vì tập trung chủ yếu vào Tòa án, Luật năm 2024 (tại Điều 52) đã trao quyền chủ động cho Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát được quyết định áp dụng biện pháp xử lý chuyển hướng ngay từ giai đoạn điều tra, truy tố, giúp quy trình can thiệp diễn ra sớm và kịp thời hơn.

 

Về hệ thống chế tài, sự chuyển dịch này thể hiện qua việc mở rộng từ một khuôn khổ hạn chế (gồm 03 biện pháp giám sát và biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng) sang một hệ thống đa dạng hóa gồm 12 biện pháp (Điều 36). Đáng chú ý, Luật mới đã bổ sung các biện pháp mang tính can thiệp sâu về tâm lý và hành vi như "Tư vấn tâm lý", "Cấm tiếp xúc", "Hạn chế khung giờ đi lại". Đặc biệt, biện pháp "Giáo dục tại trường giáo dưỡng" – vốn trước đây được coi là một biện pháp tư pháp độc lập và nghiêm khắc (Điều 96 BLHS 2015) – nay đã được chuyển hóa thành một biện pháp trong hệ thống xử lý chuyển hướng. Quy định này khẳng định tính chất giáo dục, phục hồi thay vì trừng phạt, xóa bỏ định kiến coi trường giáo dưỡng như một hình thức "giam giữ trá hình".

 

Bên cạnh đó, điều kiện áp dụng cũng có sự thay đổi căn bản về tư duy. Nếu như trước đây, căn cứ áp dụng chủ yếu dựa trên tính chất khách quan của tội phạm (ít nghiêm trọng hay nghiêm trọng), thì nay Luật Tư pháp người chưa thành niên đặt trọng tâm vào yếu tố chủ quan là sự "tự nguyện""đồng thuận" của người chưa thành niên (Điều 39). Đây là đặc trưng cốt lõi của mô hình công lý phục hồi, đòi hỏi người phạm tội phải nhận thức được sai lầm và chủ động hợp tác để sửa chữa. Việc xác định rõ bản chất mới này có ý nghĩa quan trọng đối với Kiểm sát viên trong quá trình thực hành quyền công tố, đòi hỏi sự chuyển đổi từ tư duy "buộc tội" thuần túy sang tư duy "đánh giá nhu cầu giáo dục" để đề xuất biện pháp xử lý tối ưu nhất. 

 

III. NHỮNG ĐIỂM MỚI ĐỘT PHÁ VỀ HỆ THỐNG BIỆN PHÁP VÀ THỦ TỤC ÁP DỤNG 

1. Mở rộng và đa dạng hóa hệ thống biện pháp xử lý chuyển hướng

 

So với Bộ luật Hình sự 2015 chỉ quy định 03 biện pháp giám sát, giáo dục (khiển trách, hòa giải tại cộng đồng, giáo dục tại xã/phường), Luật mới đã mở rộng lên 12 biện pháp tại Điều 36 . Hệ thống này được thiết kế linh hoạt để phù hợp với từng mức độ vi phạm:

 

Nhóm biện pháp mang tính phục hồi và giáo dục: Bao gồm Xin lỗi bị hại (Điều 41), Bồi thường thiệt hại (Điều 42), Tham gia chương trình học tập, dạy nghề (Điều 48).

 

Nhóm biện pháp can thiệp chuyên sâu: Đáng chú ý là biện pháp Tham gia điều trị hoặc tư vấn tâm lý (Điều 49). Đây là quy định đột phá, giải quyết căn nguyên phạm tội từ góc độ tâm lý học – điều mà luật cũ chưa đề cập.

 

Nhóm biện pháp hạn chế quyền tự do: Như hạn chế khung giờ đi lại (từ 18h đến 06h sáng hôm sau) hay Cấm tiếp xúc với người có nguy cơ.

 

Biện pháp nghiêm khắc nhất: Giáo dục tại trường giáo dưỡng nay được coi là một biện pháp xử lý chuyển hướng thay vì là biện pháp tư pháp độc lập như trước đây.

 

Công an xã Bình Phú, tỉnh Phú Thọ đã phối hợp cùng gia đình, huy động một số thanh thiếu niên "chưa ngoan" trên địa bàn xã lên Nghĩa trang liệt sỹ xã Bình Phú (cũ) để tiến hành quét dọn, vệ sinh

 

2. Nguyên tắc ưu tiên và điều kiện áp dụng chặt chẽ

 

Luật quy định nguyên tắc cứng “Biện pháp xử lý chuyển hướng được ưu tiên áp dụng... trong tất cả các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử”. Tòa án chỉ được áp dụng hình phạt khi xét thấy xử lý chuyển hướng không bảo đảm hiệu quả giáo dục.

Tuy nhiên, để đảm bảo tính răn đe, Điều 38 quy định rõ các trường hợp không được áp dụng, bao gồm các tội đặc biệt nghiêm trọng, tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm và ma túy theo sự phân hóa độ tuổi và mức độ tội phạm quy định chặt chẽ tại Điều 38. Đồng thời, điều kiện tiên quyết để áp dụng là người chưa thành niên phải “thừa nhận mình đã thực hiện hành vi phạm tội” và “đồng ý bằng văn bản về việc xử lý chuyển hướng” (Điều 39). Quy định này đảm bảo quyền tự nguyện và tránh việc lạm dụng xử lý chuyển hướng để ép cung hoặc bỏ lọt tội phạm.

 

3. Thẩm quyền của Viện kiểm sát: Từ quyền năng pháp lý đến cơ chế phối hợp thực thi

 

Một điểm nhấn quan trọng trong tư duy lập pháp mới là việc trao quyền quyết định xử lý chuyển hướng cho cơ quan tiến hành tố tụng ngay từ giai đoạn sớm. Cụ thể hóa tinh thần này, khoản 1 Điều 52 Luật Tư pháp người chưa thành niên trao thẩm quyền cho Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quyết định áp dụng các biện pháp xử lý chuyển hướng tại cộng đồng. Để quyền năng này được thực thi hiệu quả, Thông tư liên tịch số 12/2025/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP đã thiết lập hành lang pháp lý chi tiết về trình tự, thủ tục phối hợp giữa Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra.

 

Theo đó, thẩm quyền của Viện kiểm sát không chỉ dừng lại ở việc ra quyết định, mà còn thể hiện vai trò 'nhạc trưởng' trong việc đánh giá tính khả thi của biện pháp. Thông qua cơ chế trao đổi thông tin về nhân thân, điều kiện sống của người chưa thành niên được quy định tại TTLT 12, Viện kiểm sát thực hiện chức năng 'sàng lọc' án một cách chính xác ngay từ giai đoạn khởi tố, điều tra. Quy định này cho phép Ngành kiểm sát chủ động nắm bắt thông tin, đánh giá Báo cáo điều tra xã hội để sớm đưa ra hướng xử lý chuyển hướng phù hợp hoặc không phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn không cần thiết, thay vì thụ động chờ hồ sơ kết thúc điều tra mới xem xét như trước đây.

 

Việc thực hiện thẩm quyền này theo đúng quy trình phối hợp của TTLT 12 sẽ góp phần quan trọng vào việc giảm tải áp lực xét xử cho Tòa án và rút ngắn thời gian tố tụng. Song hành với thẩm quyền quyết định, Viện kiểm sát vẫn duy trì vai trò hiến định là kiểm sát chặt chẽ việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan, tổ chức trong quá trình thi hành biện pháp xử lý chuyển hướng, bảo đảm quyền năng kiến nghị, kháng nghị kịp thời nếu phát hiện vi phạm hoặc khi biện pháp áp dụng không còn phù hợp. 

 

4. Vai trò của Người làm công tác xã hội: "Cánh tay nối dài" của tố tụng Luật 2024 luật hóa vai trò của Người làm công tác xã hội trong tố tụng hình sự.

 

Họ có trách nhiệm xây dựng Báo cáo điều tra xã hội (Điều 54) cung cấp thông tin về nhân thân, hoàn cảnh sống, mức độ trưởng thành.

 

Xây dựng Kế hoạch xử lý chuyển hướng (Điều 58) để đề xuất biện pháp cụ thể. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để Kiểm sát viên và Thẩm phán đưa ra quyết định phù hợp nhất với lợi ích của người chưa thành niên, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ vụ án đơn thuần. 

 

IV. NHẬN DIỆN THÁCH THỨC VÀ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP TRONG GIAI ĐOẠN ĐẦU THI HÀNH LUẬT

 

Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 đã mở ra một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của tư pháp phục hồi và nhân văn. Tuy nhiên, thực tiễn những ngày đầu thi hành cho thấy khoảng cách từ các quy định tiến bộ trên văn bản đến hiệu quả tại hiện trường vẫn là thách thức lớn. Tại thời điểm "giao thời" này, việc nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" và kích hoạt ngay các công cụ pháp lý mạnh mẽ để tháo gỡ là nhiệm vụ chính trị cấp bách của các cơ quan tiến hành tố tụng, trong đó Viện KSND giữ vai trò nòng cốt.

 

Thứ nhất, về cơ sở hạ tầng và cơ chế bảo đảm thi hành: Đây là thách thức lớn nhất đang cản trở việc áp dụng 12 biện pháp xử lý chuyển hướng. Mặc dù Nghị định số 355/2025/NĐ-CP đã quy định chi tiết về chuẩn mực cơ sở vật chất và chế độ tái hòa nhập cộng đồng, nhưng thực tế "độ trễ" để các địa phương kiện toàn hạ tầng là không thể tránh khỏi. Sự thiếu hụt các đơn vị cung cấp dịch vụ công tác xã hội, tư vấn tâm lý chuyên sâu đang khiến các quyết định nhân văn có nguy cơ bị "treo". Để khắc phục tình trạng "trên trải thảm (thể chế), dưới rải đinh (hạ tầng)", không thể chỉ dừng lại ở các biện pháp hành chính thông thường.

 

Thứ hai, về năng lực của nguồn nhân lực bổ trợ tư pháp: Đội ngũ Người làm công tác xã hội – mắt xích quan trọng vừa được luật hóa – bước đầu tham gia tố tụng còn nhiều lúng túng. Dù Thông tư liên tịch số 12 (Điều 4, Điều 5) đã có hiệu lực, nhưng kỹ năng xây dựng Báo cáo điều tra xã hội hay Kế hoạch xử lý chuyển hướng theo các biểu mẫu mới vẫn là một thách thức. Do đó, giải pháp trọng tâm lúc này không còn là đào tạo lý thuyết, mà là sự hướng dẫn nghiệp vụ trực tiếp. ViệnKSND cần chủ động thực hiện vai trò "nhạc trưởng" trong quan hệ phối hợp theo Thông tư liên tịch số 12, trực tiếp hướng dẫn người làm công tác xã hội ngay trong từng vụ việc cụ thể. Mục tiêu là đảm bảo các văn bản tố tụng được lập chính xác, khách quan, tránh sai sót về trình tự, thủ tục.

 

Thứ ba, về sự nhất quán trong tư duy áp dụng pháp luật: Thách thức vô hình nhưng nguy hiểm nhất chính là "quán tính tư duy trừng phạt" cũ vẫn còn tồn tại trong tâm lý một bộ phận cán bộ tư pháp, dẫn đến sự e ngại khi quyết định áp dụng xử lý chuyển hướng. Để Luật thực sự đi vào cuộc sống, ngành Kiểm sát cần thực hiện nghiêm túc Kế hoạch số 02/KH-VKSTC ngày 08/01/2026, tăng cường công tác thông báo rút kinh nghiệm và nhân rộng các điển hình tiên tiến. Phải quán triệt sâu sắc nguyên tắc "lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên" để mỗi Kiểm sát viên có đủ bản lĩnh chính trị và sự tự tin khi thực hiện các quyền năng pháp lý mới mẻ này.

 

Thứ tư, về công cụ bảo đảm thực thi: ViệnKSND (đặc biệt tại các địa phương thí điểm) cần chủ động sử dụng quyền năng pháp lý đặc thù tại Nghị quyết số 205/2025/QH15. Đây là cơ chế đột phá cần được nghiên cứu áp dụng triệt để. Cụ thể, khi phát hiện chính quyền địa phương thiếu trách nhiệm trong việc bố trí nguồn lực theo quy định của Luật và Nghị định 355, VKSND cần ban hành Kiến nghị phòng ngừa; nếu kiến nghị không được thực hiện, cần kiên quyết khởi kiện vụ án dân sự công ích. Việc khởi kiện này nhằm yêu cầu Tòa án buộc cơ quan hữu quan phải thực hiện hành vi hành chính (bố trí nhân lực, ngân sách) để bảo vệ quyền lợi của nhóm yếu thế, đảm bảo mọi phán quyết tư pháp đều có điều kiện thi hành trên thực tế. 

 

V. KẾT LUẬN

 

Sự ra đời và chính thức có hiệu lực của Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 từ ngày 01/01/2026 đã đánh dấu một "mốc son" trong lịch sử lập pháp Việt Nam, khẳng định cam kết mạnh mẽ của Nhà nước ta trong việc bảo đảm quyền trẻ em theo các chuẩn mực quốc tế tiến bộ nhất. Đạo luật không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện kỹ thuật lập pháp mà còn thể hiện một cuộc cách mạng về tư duy: chuyển dịch từ mô hình tư pháp trừng trị sang mô hình tư pháp phục hồi.

 

Trọng tâm của cuộc cách mạng này chính là chế định xử lý chuyển hướng. Việc quy định chi tiết 12 biện pháp đa dạng và trao thẩm quyền quyết định mạnh mẽ cho Viện kiểm sát ngay từ giai đoạn tố tụng sớm (Điều 52) là bước đột phá nhằm phi hình sự hóa và cá thể hóa trách nhiệm hình sự. Quy định này đặt lên vai ngành Kiểm sát một trọng trách mới: Không chỉ là cơ quan thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp mà còn là chủ thể tiên phong trong việc đánh giá, sàng lọc và quyết định phương án giáo dục tối ưu nhất cho người chưa thành niên, thay vì mặc nhiên đưa ra xét xử.

 

Trong bối cảnh Luật đã chính thức đi vào cuộc sống, nhiệm vụ cấp bách hiện nay không còn là công tác chuẩn bị, mà là hành động thực tiễn. Việc đưa các quy định nhân văn của Luật vào thực tế đòi hỏi sự bản lĩnh, linh hoạt và đổi mới tư duy của mỗi Kiểm sát viên, cùng với sự vào cuộc đồng bộ của hệ thống dịch vụ công tác xã hội và cộng đồng. Những thách thức bước đầu trong quá trình triển khai là không thể tránh khỏi, nhưng đó cũng chính là cơ hội để ngành Kiểm sát khẳng định vai trò là "người gác cổng" công tâm, bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và kiến tạo những cơ hội tái hòa nhập tốt đẹp nhất cho thế hệ tương lai./.

 

CÁC BÀI LIÊN QUAN

Trở về 1 2 3 4 5 Tiếp

Số lượt truy cập:11,474,543 lượt

Số người online:2,333 người

© Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Gia Lai thiết kế và giữ bản quyền
Mong bạn đọc góp ý kiến. Thư điện tử liên hệ: trangtinvks_gialai@vks.gov.vn