Tác giả - Võ Văn Cường, Kiểm sát viên trung cấp Viện KSND tỉnh Gia Lai

Từ hướng dẫn tại Công văn số 250/TANDTC-PC ngày 28/4/2026 của Tòa án nhân dân tối cao
1. Đặt vấn đề
Trong thực tiễn điều tra, truy tố, xét xử các vụ án về ma túy, việc xác định đúng tội danh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật mà còn bảo đảm sự phân hóa trách nhiệm hình sự, tránh hình sự hóa không phù hợp hoặc bỏ lọt hành vi phạm tội.
Đối với các tội phạm về ma túy, ranh giới giữa các hành vi tàng trữ, vận chuyển, mua bán, giúp sức mua bán hoặc mua để sử dụng trong một số trường hợp không dễ xác định, nhất là khi hành vi bị phát hiện, ngăn chặn trước thời điểm người mua nhận được ma túy. Vì vậy, các văn bản giải đáp, hướng dẫn nghiệp vụ có vai trò quan trọng trong việc định hướng áp dụng thống nhất pháp luật.
Tại mục 12 Công văn số 250/TANDTC-PC ngày 28/4/2026 của Tòa án nhân dân tối cao, tình huống được nêu như sau: Nguyễn Văn A đưa tiền cho Nguyễn Văn B để mua ma túy sử dụng; B mua ma túy từ C, nhưng trên đường giao ma túy cho A thì bị bắt giữ. Theo nội dung giải đáp, B phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy”; A cũng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy” với vai trò đồng phạm; đồng thời A không phạm tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” vì chưa có hành vi cất giữ, cất giấu ma túy.
Hướng dẫn nêu trên đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục trao đổi dưới góc độ lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, nhất là về căn cứ xác định đồng phạm, ranh giới giữa bên mua trong giao dịch ma túy với người giúp sức cho hành vi mua bán, khả năng áp dụng chế định phạm tội chưa đạt đối với tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy”, cũng như hệ quả tố tụng phát sinh khi thay đổi cách xác định tội danh trong các vụ án tương tự.
2. Một số vấn đề pháp lý cần trao đổi
2.1. Về căn cứ xác định đồng phạm trong tội “Mua bán trái phép chất ma túy”
Theo khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Quy định này đòi hỏi giữa những người đồng phạm phải có sự thống nhất về ý chí trong việc cùng thực hiện một tội phạm cụ thể. Người đồng phạm có thể là người tổ chức, người thực hành, người xúi giục hoặc người giúp sức; trong đó, người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm.
Trong tình huống nêu tại Công văn số 250/TANDTC-PC, cần phân biệt rõ giữa người mua ma túy để sử dụng với người đồng phạm trong tội “Mua bán trái phép chất ma túy”. Việc A đưa tiền cho B để mua ma túy sử dụng cho cá nhân là hành vi thể hiện nhu cầu chiếm giữ ma túy nhằm sử dụng trái phép. Tuy nhiên, từ hành vi “đưa tiền” hoặc “đặt mua” không thể mặc nhiên suy luận rằng A có ý chí cùng B thực hiện tội “Mua bán trái phép chất ma túy”.
Trong quan hệ mua bán trái phép chất ma túy, người bán và người mua là hai bên đối ứng của một giao dịch bất hợp pháp. Người bán thực hiện hành vi chuyển giao trái phép chất ma túy cho người khác để thu tiền hoặc lợi ích vật chất khác. Người mua hướng tới việc có được ma túy để sử dụng, cất giữ hoặc thực hiện mục đích khác. Vì vậy, không phải trong mọi trường hợp người mua đều là đồng phạm với người bán. Nếu đồng nhất bên mua với người giúp sức cho bên bán trong mọi trường hợp thì sẽ dẫn đến nguy cơ mở rộng quá mức phạm vi đồng phạm của tội “Mua bán trái phép chất ma túy”.
Muốn xác định A là đồng phạm với B về tội “Mua bán trái phép chất ma túy”, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh A có hành vi tham gia với vai trò cụ thể vào quá trình thực hiện tội phạm của B, chẳng hạn như: xúi giục B bán ma túy cho người khác; giúp B tìm nguồn ma túy để bán; giới thiệu người mua; góp tiền với mục đích phân phối, bán lại; tổ chức việc giao nhận nhằm tiêu thụ ma túy cho nhiều người; hoặc có hành vi khác thể hiện sự thống nhất ý chí với B trong việc thực hiện tội mua bán trái phép chất ma túy.
Trường hợp A chỉ mua ma túy để sử dụng cho cá nhân, không có tài liệu chứng minh A cùng B đưa ma túy vào lưu thông, bán lại, phân phối, môi giới hoặc giúp sức độc lập cho hoạt động mua bán của B, thì việc xác định A là đồng phạm của B về tội “Mua bán trái phép chất ma túy” cần được cân nhắc thận trọng.
Nói cách khác, vấn đề mấu chốt không phải là A đã “đưa tiền” hay “đặt mua”, mà là A có cùng ý chí với B trong việc thực hiện tội “Mua bán trái phép chất ma túy” hay không. Nếu chỉ căn cứ vào việc A là người mua để xác định A là đồng phạm của người bán thì dễ dẫn đến việc xử lý theo tội danh nghiêm khắc hơn so với bản chất hành vi và mục đích chủ quan của A.
2.2. Về khả năng áp dụng chế định phạm tội chưa đạt đối với tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy”
Điều 15 Bộ luật Hình sự quy định: Phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội. Người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt.
Đối với tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy”, hành vi khách quan cơ bản là hành vi cất giữ, cất giấu, chiếm giữ hoặc quản lý trái phép chất ma túy dưới bất kỳ hình thức nào mà không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hoặc sản xuất trái phép chất ma túy. Do đó, trong trường hợp người mua chưa nhận được ma túy, cần xác định hành vi của họ đã bước vào giai đoạn thực hiện tội phạm hay mới dừng lại ở giai đoạn chuẩn bị.
Nếu A mới nảy sinh ý định mua ma túy, mới liên hệ, thỏa thuận hoặc chuyển tiền nhưng ma túy chưa được xác định, chưa được mua, chưa được đưa vào quá trình giao nhận thì chưa đủ cơ sở vững chắc để xác định A phạm tội chưa đạt về tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy”. Khi đó, tùy từng trường hợp cụ thể, hành vi có thể chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc cần được đánh giá theo hướng khác.
Tuy nhiên, nếu B đã mua được ma túy theo yêu cầu của A, số ma túy đã được xác định cụ thể, đang trên đường giao cho A theo thỏa thuận về thời gian, địa điểm, phương thức giao nhận, A không nhận được ma túy chỉ vì B bị phát hiện, bắt giữ ngoài ý muốn của A, như vậy phải áp dụng chế định phạm tội chưa đạt đối với tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy”, với điều kiện loại và khối lượng ma túy đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 249 Bộ luật Hình sự.
Trong trường hợp này, A đã thực hiện các hành vi hướng tới việc chiếm giữ trái phép chất ma túy: thỏa thuận mua, giao tiền, xác định người giao, thời điểm và địa điểm nhận. Việc A chưa thiết lập được sự quản lý thực tế đối với ma túy là do nguyên nhân khách quan ngoài ý muốn, tức là do hành vi bị phát hiện, ngăn chặn kịp thời. Nếu khẳng định A phạm tội mua bán trái phép chất ma túy, như vậy sẽ “triệt tiêu” phạm tội chưa đạt trong tội Tàng trữ trái phép chất ma túy.
Do đó, không nên tuyệt đối hóa quan điểm cho rằng A không thể phạm tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” chỉ vì chưa trực tiếp cầm giữ hoặc cất giấu ma túy. Vấn đề cần đánh giá là hành vi của A đã đạt đến mức “cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng” hay chưa. Đây là điểm cần được làm rõ trong từng vụ án cụ thể.
2.3. Về sự bất hợp lý nếu đồng nhất người mua để sử dụng với đồng phạm tội mua bán
Tội “Mua bán trái phép chất ma túy” là tội phạm có cấu thành hình thức. Về dấu hiệu định tội cơ bản, chỉ cần có hành vi mua bán trái phép chất ma túy là có thể cấu thành tội phạm, không phụ thuộc vào việc người phạm tội đã thu lợi hay chưa. Tuy nhiên, loại và khối lượng ma túy vẫn là căn cứ quan trọng để xác định khung hình phạt.
Trong khi đó, đối với người mua ma túy để sử dụng, nếu đã nhận ma túy và cất giữ trái phép, việc truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” phụ thuộc vào loại, khối lượng ma túy và các điều kiện luật định. Trường hợp khối lượng ma túy không đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, người mua có thể chỉ bị xử lý hành chính hoặc áp dụng biện pháp xử lý khác theo quy định của pháp luật.
Nếu áp dụng hướng xác định người mua chưa nhận được ma túy là đồng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy” trong mọi trường hợp, sẽ phát sinh điểm bất hợp lý: Người chưa nhận được ma túy có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội mua bán, trong khi nếu đã nhận được ma túy nhưng khối lượng không đủ định lượng truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tàng trữ thì lại không bị xử lý hình sự. Cách hiểu này có thể dẫn đến sự không tương thích trong chính sách hình sự, không bảo đảm nguyên tắc công bằng và phân hóa trách nhiệm hình sự.
Mặt khác, nếu A đã nhận được ma túy để sử dụng thì thông thường hành vi của A được xem xét theo tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” nếu đủ căn cứ. Nhưng nếu A chưa nhận được ma túy do bị bắt giữ trước, lại bị xác định là đồng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy”, thì cùng một mục đích chủ quan là mua để sử dụng nhưng chỉ khác nhau về thời điểm bị phát hiện lại dẫn đến hai tội danh khác nhau. Đây là vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh áp dụng pháp luật thiếu thống nhất.
2.4. Cần phân hóa các tình huống cụ thể để định tội danh chính xác
Không nên chỉ đặt ra một cách xử lý duy nhất cho mọi trường hợp người mua đã đưa tiền nhưng chưa nhận được ma túy. Trong thực tiễn, có thể phát sinh nhiều tình huống khác nhau, mỗi tình huống cần được đánh giá độc lập trên cơ sở chứng cứ của vụ án.
Thứ nhất, trường hợp B là người bán ma túy cho A. B có sẵn ma túy hoặc mua ma túy từ C để bán lại cho A nhằm thu lợi. Nếu A chỉ mua để sử dụng cho cá nhân, không có hành vi giúp sức độc lập cho B trong việc bán ma túy, thì cần thận trọng khi xác định A là đồng phạm với B về tội mua bán.
Thứ hai, trường hợp B chỉ là người mua hộ ma túy cho A, không hưởng lợi, không có mục đích bán lại, không tham gia vào đường dây mua bán ma túy. Khi đó, cần xem xét vai trò của B là người giúp sức cho A trong việc chiếm giữ trái phép chất ma túy, hoặc tùy tính chất hành vi có thể xem xét hành vi vận chuyển, tàng trữ hoặc hành vi khác nếu đủ căn cứ.
Thứ ba, trường hợp A và B cùng góp tiền mua ma túy để cùng sử dụng. Trong trường hợp này, việc xác định tội danh càng cần thận trọng, bởi nếu số ma túy nhằm sử dụng chung, không nhằm bán lại hoặc phân phối cho người khác thì không thể máy móc xác định tội “Mua bán trái phép chất ma túy”. Tùy diễn biến cụ thể, có thể xem xét hành vi tàng trữ, vận chuyển, tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy hoặc hành vi khác theo quy định tương ứng.
Thứ tư, trường hợp A đặt mua ma túy không phải để sử dụng mà để bán lại, phân phối cho người khác hoặc góp phần tiêu thụ ma túy trong đường dây mua bán. Khi đó, A có thể bị xem xét về tội “Mua bán trái phép chất ma túy” với vai trò người thực hành, người tổ chức, người xúi giục hoặc người giúp sức, tùy vào vị trí, vai trò và hành vi cụ thể.
Như vậy, điểm quyết định không phải là việc A đã đưa tiền hay chưa đưa tiền, đã nhận ma túy hay chưa nhận ma túy, mà là mục đích chủ quan, vai trò thực tế, mức độ tham gia và sự thống nhất ý chí của A với những người khác trong việc thực hiện tội phạm cụ thể.
2.5. Bất cập trong trường hợp đối tượng giao nhận không phải là chất ma túy
Thực tiễn còn có thể phát sinh trường hợp A đưa tiền cho B để mua ma túy sử dụng; B nhận tiền, tìm mua một chất mà B tin là ma túy, sau đó mang đi giao cho A thì bị phát hiện, bắt giữ; tuy nhiên, kết luận giám định xác định chất bị thu giữ không phải là chất ma túy. Tình huống này đặt ra vấn đề pháp lý phức tạp hơn, bởi đối tượng tác động của các tội phạm về ma túy phải là chất ma túy theo quy định của pháp luật.
Nếu vận dụng máy móc hướng xác định A là đồng phạm với B về tội “Mua bán trái phép chất ma túy” chỉ vì A đã đưa tiền và đặt mua ma túy, thì sẽ phát sinh bất hợp lý. Bởi lẽ, trong trường hợp chất bị thu giữ không phải là chất ma túy, hành vi mua bán trái phép chất ma túy chưa thể được xác định là tội phạm hoàn thành do không có đối tượng tác động là chất ma túy. Khi đó, việc xem xét trách nhiệm hình sự, nếu có, phải được đặt trong mối quan hệ với chế định phạm tội chưa đạt, lỗi chủ quan của từng người và nguyên nhân khách quan làm cho tội phạm không thực hiện được đến cùng.
Đối với A, nếu A chưa nhận được chất mà A tin là ma túy, việc xử lý A về tội “Mua bán trái phép chất ma túy” với vai trò đồng phạm càng cần được cân nhắc thận trọng. Trường hợp A chỉ có mục đích mua để sử dụng, không có ý chí cùng B thực hiện hành vi mua bán, phân phối hoặc đưa ma túy vào lưu thông trái phép, thì không đủ cơ sở để xác định A là đồng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy”. Nếu chất mà A dự kiến nhận thực tế không phải là chất ma túy, thì hành vi của A cũng không cấu thành tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” ở dạng hoàn thành, vì không có đối tượng tác động là chất ma túy.
Tình huống này cho thấy nếu lấy tiêu chí “đã đưa tiền, đã đặt mua” làm căn cứ chủ yếu để xác định người mua là đồng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy”, thì có thể dẫn đến hệ quả thiếu hợp lý: Người chưa nhận được chất bị cho là ma túy có nguy cơ bị xử lý hình sự nghiêm khắc hơn so với trường hợp đã nhận được chất nhưng kết quả giám định xác định không phải là ma túy. Đây là biểu hiện rõ của sự bất cập khi không phân biệt đầy đủ giữa ý thức chủ quan của người mua, đối tượng tác động thực tế của tội phạm và giai đoạn thực hiện hành vi phạm tội.
Cũng cần lưu ý rằng, nếu B hoặc C biết rõ chất giao dịch không phải là ma túy nhưng vẫn dùng thủ đoạn gian dối để nhận tiền của A, thì hành vi có thể phát sinh vấn đề pháp lý khác, như dấu hiệu của hành vi chiếm đoạt tài sản, tùy thuộc vào chứng cứ cụ thể. Ngược lại, nếu A, B đều tin đó là ma túy nhưng thực tế không phải là ma túy thì vấn đề trọng tâm là xác định có hay không trách nhiệm hình sự trong trường hợp phạm tội chưa đạt do nhầm lẫn về đối tượng tác động.
Vì vậy, trong các trường hợp tương tự, cần xác định rõ: Chất bị thu giữ có phải là chất ma túy hay không; A, B, C có nhận thức như thế nào về đối tượng giao dịch; B là người bán lại, người mua hộ, người vận chuyển hay người trung gian; có hay không hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tiền; và hành vi của từng người đã bước vào giai đoạn thực hiện tội phạm nào. Chỉ trên cơ sở làm rõ các yếu tố này mới có thể định tội danh phù hợp, bảo đảm không mở rộng trách nhiệm hình sự ngoài phạm vi điều luật.
Từ góc độ này, tình huống đối tượng giao nhận không phải là chất ma túy càng cho thấy việc xác định trách nhiệm hình sự của người mua không thể chỉ dựa vào hành vi đưa tiền hoặc đặt mua, mà phải căn cứ đầy đủ vào đối tượng tác động thực tế, mục đích chủ quan, vai trò của từng người và giai đoạn thực hiện tội phạm.
2.6. Về hệ quả tố tụng khi thay đổi hướng xác định tội danh
Trong thực tiễn giải quyết các vụ án ma túy, đối với trường hợp người mua ma túy để sử dụng đã giao tiền nhưng chưa nhận được ma túy do bị phát hiện, ngăn chặn, nhiều hồ sơ được xây dựng theo hướng chứng minh mục đích mua để sử dụng, hành vi hướng tới việc chiếm giữ trái phép chất ma túy và khả năng áp dụng tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” trong trường hợp phạm tội chưa đạt.
Nếu áp dụng hướng xác định người mua là đồng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy”, phạm vi chứng minh sẽ thay đổi đáng kể. Cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ phải chứng minh việc A có nhu cầu mua ma túy, mà còn phải chứng minh A có sự thống nhất ý chí với B trong việc thực hiện tội mua bán; xác định rõ vai trò đồng phạm của A; làm rõ A là người giúp sức, xúi giục hay cùng thực hành; chứng minh A nhận thức được hành vi mua bán của B và mong muốn hoặc tạo điều kiện cho hành vi đó được thực hiện.
Đối với các vụ án đã điều tra, truy tố theo hướng tàng trữ hoặc tàng trữ chưa đạt, việc chuyển hướng định tội sang mua bán có thể phát sinh yêu cầu thu thập, đánh giá bổ sung chứng cứ về quan hệ giữa A, B, C; mục đích của từng người; nguồn tiền; lợi ích thu được; thỏa thuận giao nhận; vai trò của người mua, người bán, người trung gian. Nếu các chứng cứ này chưa được làm rõ trong giai đoạn điều tra, việc thay đổi tội danh có thể dẫn đến trả hồ sơ để điều tra bổ sung, kéo dài thời hạn giải quyết vụ án và ảnh hưởng đến yêu cầu xử lý kịp thời, nghiêm minh tội phạm về ma túy.
Do đó, việc áp dụng hướng dẫn tại Công văn số 250/TANDTC-PC cần được cân nhắc trong mối quan hệ với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự, yêu cầu chứng minh tội phạm và trách nhiệm chứng minh trong tố tụng hình sự. Không nên áp dụng máy móc theo hướng mọi trường hợp người mua chưa nhận được ma túy đều là đồng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy”.
3. Kiến nghị, đề xuất
Từ những phân tích trên, để bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật, cần tiếp tục nghiên cứu, hướng dẫn rõ hơn đối với trường hợp người mua ma túy để sử dụng nhưng chưa nhận được ma túy do bị phát hiện, ngăn chặn. Theo đó, có thể cân nhắc một số định hướng sau:
Một là, không đồng nhất người mua ma túy để sử dụng với người đồng phạm của người bán trong tội “Mua bán trái phép chất ma túy”. Việc xác định đồng phạm phải căn cứ vào sự thống nhất ý chí, vai trò cụ thể và hành vi tham gia của người mua vào việc thực hiện tội mua bán.
Hai là, đối với trường hợp người mua chỉ nhằm sử dụng cho cá nhân, đã thực hiện các hành vi cụ thể hướng tới việc chiếm giữ trái phép chất ma túy nhưng chưa nhận được ma túy do nguyên nhân khách quan ngoài ý muốn, cần nghiên cứu khả năng áp dụng chế định phạm tội chưa đạt đối với tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy”, nếu loại và khối lượng ma túy đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự.
Ba là, cần phân hóa các tình huống cụ thể: người bán lại để thu lợi; người mua hộ không hưởng lợi; người cùng góp tiền mua để sử dụng chung; người mua để bán lại; người môi giới; người vận chuyển; người giúp sức; trường hợp đối tượng giao nhận không phải là chất ma túy theo kết luận giám định. Mỗi trường hợp cần được đánh giá trên cơ sở chứng cứ cụ thể, tránh áp dụng một công thức định tội chung cho các tình huống có bản chất pháp lý khác nhau.
Bốn là, cần hướng dẫn rõ hơn về ranh giới giữa chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt đối với tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” trong trường hợp mua ma túy nhưng chưa nhận được. Đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng, vì nếu xác định chưa bước vào giai đoạn thực hiện tội phạm thì không thể áp dụng chế định phạm tội chưa đạt; ngược lại, nếu đã bước vào quá trình giao nhận cụ thể nhưng bị ngăn chặn ngoài ý muốn thì cần có cơ sở pháp lý để xử lý phù hợp.
Năm là, đối với trường hợp chất bị thu giữ không phải là chất ma túy, cần đánh giá độc lập lỗi chủ quan, nhận thức của từng người và bản chất hành vi thực tế. Không nên chỉ căn cứ vào ý định mua ma túy hoặc hành vi đưa tiền để mặc nhiên xác định trách nhiệm hình sự về tội “Mua bán trái phép chất ma túy”. Trường hợp có hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tiền thì cần xem xét theo nhóm tội xâm phạm sở hữu nếu đủ căn cứ; trường hợp các chủ thể cùng nhầm tưởng đó là ma túy thì cần nghiên cứu xử lý trên cơ sở chế định phạm tội chưa đạt, phù hợp với quy định của Bộ luật Hình sự.
Sáu là, khi giải đáp, hướng dẫn nghiệp vụ, cần bảo đảm không làm thay đổi nội dung của quy định pháp luật hình sự, không mở rộng căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự ngoài phạm vi điều luật, đồng thời phải phù hợp với nguyên tắc suy đoán vô tội, nguyên tắc xác định sự thật của vụ án và yêu cầu chứng minh tội phạm trong tố tụng hình sự.
4. Kết luận
Việc xác định đúng tội danh trong các vụ án ma túy không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật áp dụng pháp luật mà còn trực tiếp liên quan đến công bằng trong xử lý hình sự. Đối với trường hợp người mua ma túy để sử dụng đã giao tiền nhưng chưa nhận được ma túy do bị phát hiện, ngăn chặn, cần đánh giá toàn diện bản chất hành vi, mục đích chủ quan, mức độ thực hiện tội phạm và vai trò của từng người trong vụ án.
Hướng xác định người mua là đồng phạm tội “Mua bán trái phép chất ma túy” chỉ nên đặt ra khi có căn cứ chứng minh người mua có sự thống nhất ý chí và hành vi tham gia cụ thể vào việc thực hiện tội mua bán. Trường hợp người mua chỉ nhằm sử dụng cho cá nhân, không có mục đích bán lại, phân phối hoặc giúp sức độc lập cho hoạt động mua bán, thì cần thận trọng khi xác định trách nhiệm hình sự theo tội “Mua bán trái phép chất ma túy”.
Trong những trường hợp có đủ căn cứ cho thấy người mua đã thực hiện các hành vi hướng tới việc chiếm giữ trái phép chất ma túy, nhưng chưa nhận được ma túy do nguyên nhân khách quan ngoài ý muốn, cần tiếp tục nghiên cứu khả năng áp dụng chế định phạm tội chưa đạt đối với tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy”. Đối với trường hợp đối tượng giao nhận không phải là chất ma túy, càng cần đánh giá thận trọng hơn trên cơ sở kết luận giám định, ý thức chủ quan của từng người và bản chất pháp lý của hành vi thực tế.